Hệ sinh thái ImpaQ•Dữ liệu Clarivate, Scopus & CORE
Dữ liệu Clarivate WoS 2024 / 2025
IMPAQ
WoS SCIE Q1Scopus Q1SCImago #267Tạp chí hàng đầuTạp chí Tổng quanHybrid

Annual Review of Ecology Evolution and Systematics

Tên viết tắt (ISO):ANNU REV ECOL EVOL S
•
Mã định danh (ISSN):1543-592X(Print)
•
Nhà xuất bản:Annual Reviews Inc.
Clarivate IF (2026)
12.9↑ +1.5
Hệ số ảnh hưởng trích dẫn
Xu hướng IF↓
Phân hạng WoS
Q1
WoS SCIETạp chí Đỉnh cao
Đã kiểm định WoS / JCR
Phân ngành WoS↓
Công bố JCR: 2026-06-17

Diễn biến Impact Factor (2018–2026)

Chỉ số Clarivate IF của Annual Review of Ecology Evolution and Systematics

WoS Q1
711151910.2201810.9201914.0202013.9202114.3202211.8202311.2202411.4202512.92026
Chỉ số Impact Factor hàng năm
Năm hiện tại (2026):12.9
Scopus SJR & Xếp hạngScopus Q1
5.205
#267

Trọng số trích dẫn Scopus SJR đo lường uy tín học thuật

Niên giám Scopus: 2025
H-Index (2025)
263

263 bài báo đạt tối thiểu số lượt trích dẫn tương ứng

WoS: SCIE / JCRTop Tier
Tỷ lệ Tự trích dẫn1.8%
Mức An toàn (< 15%)Cảnh báo (> 20%)
Tự trích dẫn dưới 15% phản ánh tính độc lập học thuật và độ tin cậy cao.
Sản lượng & Open AccessHybrid
29bài xuất bản/năm
98.55% Gold OA•0% Nghiên cứu gốc

Phạm vi Hoạt động & Mục tiêu

Annual Review of Ecology Evolution and Systematics (viết tắt: ANNU REV ECOL EVOL S, ISSN: 1543-592X) là tạp chí khoa học quốc tế có bình duyệt chuyên ngành Biology, được phát hành bởi nhà xuất bản Annual Reviews Inc. tại United States từ năm 2003. Tạp chí sở hữu chỉ số Journal Impact Factor (IF) đạt 12.9, xếp hạng phân vị Q1 trong hệ thống Web of Science (SCIE), chỉ số Scopus SCImago Journal Rank (SJR) đạt 5.205 (Q1), chỉ số ảnh hưởng H-Index đạt 263.

Chủ đề Nghiên cứu Nhận diện bằng AI
BiologyEcologyGeologyGeneticsChemistryMedicinePaleontologySociologyEvolutionary BiologyComputer ScienceBiochemistryEnvironmental HealthPopulation StudiesDemographyPlant SciencesGeographyPhysicsPsychologyArtificial Intelligence
Lĩnh vực Nghiên cứu Chính

Phân ngành WoS & Phân vùng Quartile

Chi tiết phân hạng JCR / JCI và xếp hạng thứ bậc trong từng chuyên ngành của Clarivate

Clarivate JCR & JCI
JCRSCIE2026

ECOLOGY

Q1
Thứ hạng (Rank)4/205
Hệ chỉ mụcSCIE
JCRSCIE2026

EVOLUTIONARY BIOLOGY

Q1
Thứ hạng (Rank)3/54
Hệ chỉ mụcSCIE
JCISCIE2026

ECOLOGY

Q1
Thứ hạng (Rank)23/205
Hệ chỉ mụcSCIE
JCISCIE2026

EVOLUTIONARY BIOLOGY

Q1
Thứ hạng (Rank)9/54
Hệ chỉ mụcSCIE

Lịch sử Thống kê & Xuất bản Hàng năm

Theo dõi số lượng bài báo, tổng trích dẫn và chỉ số Impact Factor qua từng năm

12 năm
2026Mới nhất
IF12.9
Số bài / năm19
Tổng trích dẫn0
2025
IF11.4
Số bài / năm27
Tổng trích dẫn118
2024
IF11.2
Số bài / năm22
Tổng trích dẫn507
2023
IF11.8
Số bài / năm23
Tổng trích dẫn1,015
2022
IF14.34
Số bài / năm21
Tổng trích dẫn1,495

Hồ sơ Học thuật SCImago (Scopus) & Định giá APC

Xếp hạng SCImago toàn cầu, chỉ số trích dẫn SJR, niên giám Scopus và tác động chính sách & xã hội

Rank #267Scopus Q1Hồ sơ SCImago
Niên giám Scopus:2003-2025
Khối ngành Scopus:Agricultural and Biological SciencesEnvironmental Science
Chỉ số Trích dẫn Scopus (SJR)Q1
5.205

Chỉ số đo lường mức độ ảnh hưởng trích dẫn khoa học trên cơ sở dữ liệu Scopus.

Tứ phân vị: Scopus Q1
Trích dẫn / Bài (2 năm)
12.12

Lượt trích dẫn trung bình mỗi bài báo trong chu kỳ 2 năm gần nhất.

Chu kỳ cửa sổ 2 năm
Phí Xuất bản Ước tính (APC)
$4,558 USD

Mức phí xử lý bài viết (Article Processing Charge) ước tính cho tác giả.

Chi phí ước tính / bài báo

Quy mô Công bố & Trích dẫn Scopus (3 năm)

Tổng trích dẫn (3 năm)916
Tổng bài báo (3 năm)63
Bài có thể trích dẫn63

Dữ liệu tổng hợp từ cơ sở dữ liệu Scopus cho chu kỳ đánh giá SJR 3 năm gần nhất.

Tác động Xã hội & Chỉ số Đa dạng (SCImago)

Trích dẫn Chính sách (Overton)0

Lượt trích dẫn trong văn kiện chính sách của chính phủ và tổ chức quốc tế

Tỷ lệ Tác giả Nữ45.1%

Tỷ lệ tác giả là nữ giới công bố trên tạp chí

Đo lường tác động xã hội thực tế và tính đa dạng giới theo chuẩn SCImago.

Phân ngành theo Scopus

EcologyQ1
Ecology, Evolution, Behavior and SystematicsQ1
Academic Metric Intelligence

Biểu đồ Chỉ số & Trích dẫn Tạp chí

Tổng Trích dẫn vs Tự Trích dẫn

Đánh giá tính độc lập học thuật và mức độ lan tỏa tri thức

Tổng số trích dẫn tăng đều
Tự trích dẫn: 1.8%

Trích dẫn trên mỗi Bài báo

Cửa sổ tính toán trích dẫn trung bình 2 năm, 3 năm và 4 năm

Trích dẫn / Bài (4 năm)Trích dẫn / Bài (3 năm)Trích dẫn / Bài (2 năm)

Phân vùng Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS)

Phân chia đại loại, tiểu loại và theo dõi lịch sử danh mục cảnh báo rủi ro

Ngành chính (Đại loại):
1区 (Vùng 1)Biology
Ngành phụ (Tiểu loại):
1区ECOLOGY
Lịch sử Cảnh báo CAS (Early Warning List):
Cập nhật thường niên: 2020 – 2024
2020
Không cảnh báo
2021
Không cảnh báo
2022
Không cảnh báo
2023
Không cảnh báo
2024
Không cảnh báo

Tổng quan Học thuật & Phân tích Ngữ cảnh

Phân tích ImpaQ

Annual Review of Ecology Evolution and Systematics (viết tắt: ANNU REV ECOL EVOL S, ISSN: 1543-592X) là tạp chí khoa học quốc tế có bình duyệt chuyên ngành Biology, được phát hành bởi nhà xuất bản Annual Reviews Inc. tại United States từ năm 2003. Tạp chí sở hữu chỉ số Journal Impact Factor (IF) đạt 12.9, xếp hạng phân vị Q1 trong hệ thống Web of Science (SCIE), chỉ số Scopus SCImago Journal Rank (SJR) đạt 5.205 (Q1), chỉ số ảnh hưởng H-Index đạt 263.

Tạp chí áp dụng quy trình bình duyệt nghiêm ngặt với tần suất xuất bản Annual, quy mô công bố xấp xỉ 29 bài báo khoa học mỗi năm. Về quyền tiếp cận và tài chính tác giả, tạp chí vận hành theo mô hình xuất bản Hybrid với phí xuất bản ước tính khoảng $4,558 USD. Đây là ấn phẩm uy tín cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và giảng viên công bố các kết quả nghiên cứu khoa học nguyên bản.

Thông tin Xuất bản & Tòa soạn

Thông số chi tiết về đơn vị chủ quản, tiến độ phản biện và chu kỳ phát hành

Mô hình Truy cập Mở (OA)
Hybrid
Nhà xuất bản
Annual Reviews Inc.
Ngôn ngữ xuất bản
English
Tần suất phát hành
Annual
Năm thành lập
2003
Chỉ mục & Cơ sở dữ liệu
SCIEPubMed
Trụ sở Tòa soạn
ANNUAL REVIEWS, 4139 EL CAMINO WAY, PO BOX 10139, PALO ALTO, USA, CA, 94303-0139

Tạp chí Tương tự trong Lĩnh vực

Các tạp chí cùng lĩnh vực có chỉ số ảnh hưởng tương đồng

Cladistics
IF: 8.9Q1
95% Tương đồng
73% Tương đồng
Bioscience
IF: 9.5Q1
71% Tương đồng
Mã định danh bản ghi (UUID): 51159aed-c815-4ce9-ad63-60c252ee8775
Cập nhật cơ sở dữ liệu: 2026-09-28