Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 226–232 của 232 tạp chí khoa học quốc tế (Oncology)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #226 | Recent Results in Cancer Research ISSN: 0080-0015 / 2197-6767 | N/A | — | — | — | — | N/A | 30 | Springer Nature |
| #227 | Revisiones en Cancer ISSN: 0213-8573 | N/A | 2 | — | 0.102Q4 | — | N/A | 15 | Aran Ediciones SA |
| #228 | Siberian Journal of Oncology ISSN: 1814-4861 / 2312-3168Diamond OA | N/A | 10 | — | 0.127Q4 Diamond OA | — | N/A | 86 | Tomsk National Research Medical Center of the Russian Academy of Sciences |
| #229 | Tumor ISSN: 1000-7431 | N/A | 10 | — | 0.108Q4 | — | N/A | — | Shanghai Shi yi Xue Ke Xue Ji Shu Qing Bao Yan Jiu Suo |
| #230 | Tumor Biology ISSN: 1010-4283 / 1423-0380 | N/A | 111 | — | 0.802Q2 | — | N/A | 1,625 | Springer Netherlands |
| #231 | Tumor Diagnostik und Therapie ISSN: 0722-219X / 1439-1279 | N/A | 6 | — | 0.124Q4 | — | N/A | 85 | Thieme |
| #232 | Tumori ISSN: 0300-8916 / 2038-2529 | N/A | 60 | — | 0.574Q2 | CAS Tier 4 | N/A | 106 | Wichtig Publishing Srl |
| #233 | Voprosy Onkologii ISSN: 0507-3758 | N/A | 14 | — | 0.124Q4 | — | N/A | 76 | Izdatel'stvo Meditsina Publishers |