Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 301–306 của 306 tạp chí khoa học quốc tế (materials science)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #301 | Zastita Materijala ISSN: 0351-9465 / 2466-2585Diamond OA | N/A | 10 | — | 0.216Q4 Diamond OA | — | N/A | 40 | Engineering Society for Corrosion, Belgrade, Serbia |
| #302 | Zhenkong Kexue yu Jishu Xuebao/Journal of Vacuum Science and Technology ISSN: 0253-9748 / 1672-7126 | N/A | 15 | — | 0.174Q4 | — | N/A | — | Zhongguo Zhenkong Xuehul |
| #303 | Zhongguo Xitu Xuebao/Journal of the Chinese Rare Earth Society ISSN: 1000-4343 | N/A | 21 | — | 0.217Q4 | — | N/A | — | Yejin Gongye Chubanshe (Metallurgical Industry Press) |
| #304 | Zhongguo Youse Jinshu Xuebao/Chinese Journal of Nonferrous Metals ISSN: 1004-0609 | N/A | 39 | — | 0.237Q3 | — | N/A | 1 | Nonferrous Metals Society of China/Zhongguo Youse Jinshu Xuehui |
| #305 | Zhongnan Daxue Xuebao (Ziran Kexue Ban)/Journal of Central South University (Science and Technology) ISSN: 1672-7207 | N/A | 38 | — | 0.345Q2 | — | N/A | — | Zhongnan Gongye Daxue/Central South University of Technology |
| #306 | Zhuzao/Foundry ISSN: 1001-4977 | N/A | 15 | — | 0.119Q4 | — | N/A | — | Zhongguo Jixie Gongcheng Xuehui Zhuzao |