Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 326–335 của 335 tạp chí khoa học quốc tế (Agricultural Sciences)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #326 | Reviews in Fisheries Science ISSN: 1064-1262 | N/A | — | — | — | — | N/A | 32 | Đang cập nhật |
| #327 | Revista Brasileira De Medicina Veterinaria ISSN: 0100-2430 / 2527-2179 | N/A | 12 | — | 0.293Q2 | — | N/A | 28 | Universidade Federal Fluminense |
| #328 | Revue De Medecine Veterinaire ISSN: 0035-1555 | N/A | 30 | — | — | — | N/A | — | Ecole Nationale Veterinaire |
| #329 | Soil Science ISSN: 0038-075X / 1538-9243 | N/A | 81 | — | — | — | N/A | 14 | Lippincott Williams and Wilkins Ltd. |
| #330 | Southern Journal of Applied Forestry ISSN: 0148-4419 | N/A | — | — | — | — | N/A | 35 | Đang cập nhật |
| #331 | Tieraerztliche Umschau ISSN: 0049-3864 | N/A | 11 | — | — | CAS Tier 4 | N/A | 15 | Terra Verlag GmbH |
| #332 | Tijdschrift Voor Diergeneeskunde ISSN: 0040-7453 | N/A | 23 | — | — | — | N/A | 20 | KONINKLIJKE NEDERLANDSE MAATSCHAPPIJ VOOR DIERGENEESKUNDE |
| #333 | Transactions of the Asae ISSN: 0001-2351 / 2151-0040 | N/A | — | — | — | — | 0% | 176 | American Society of Agricultural and Biological Engineers |
| #334 | Veterinaria ISSN: 0394-3151 | N/A | 7 | — | 0.108Q4 | — | N/A | 22 | SCIVAC - Societa Culturale Italiana Veterinari per Animali da Compagnia |
| #335 | Veterinarija Ir Zootechnika ISSN: 1392-2130 | N/A | 15 | — | 0.11Q4 | — | N/A | 56 | Lietuvos Veterinarijos Akademija |