Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 26–33 của 33 tạp chí khoa học quốc tế (Medicine (Miscellaneous))
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #26 | Medizintechnik ISSN: 0344-9416 | N/A | 3 | — | 0.1Q4 | — | N/A | — | T Ue V Verlag GmbH |
| #27 | Ontario Health Technology Assessment Series ISSN: 1915-7398 | N/A | 36 | — | 0.428Q3 | — | N/A | — | Health Quality Ontario |
| #28 | Open Biomarkers Journal ISSN: 1875-3183 | N/A | 7 | — | 0.181Q4 | — | N/A | 2 | Bentham |
| #29 | Open Biomedical Engineering Journal ISSN: 1874-1207 | N/A | 29 | — | 0.288Q3 | — | N/A | 6 | Bentham |
| #30 | Population Medicine ISSN: 2654-1459 | N/A | 11 | — | 0.321Q3 | — | N/A | 14 | European Publishing |
| #31 | Problems of Cryobiology and Cryomedicine ISSN: 2307-6143 | N/A | 8 | — | 0.203Q4 | — | N/A | 19 | National Academy of Sciences of Ukraine |
| #32 | Revista Ciencias de la Salud ISSN: 1692-7273 / 2145-4507Diamond OA | N/A | 15 | — | 0.123Q4 Diamond OA | — | N/A | — | Universidad del Rosario, Escuela de Ciencias de la Salud |
| #33 | Synergy ISSN: 2213-7130 | N/A | — | — | — | — | N/A | 10 | Elsevier |
Trang 2 / 2