Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 26–36 của 36 tạp chí khoa học quốc tế (Theater)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #26 | Sala Preta ISSN: 2238-3867 | 0.1 | — | Q3 | — | CAS Tier 4 | 0% | 18 | Đang cập nhật |
| #27 | Stanislavski Studies ISSN: 2056-7790 / 2054-4170 | 0.1 | 7 | Q2 | 0.115Q3 | CAS Tier 3 | 0% | 11 | Taylor & Francis |
| #28 | Studies in Musical Theatre ISSN: 1750-3159 / 1750-3167 | 0.1 | 5 | Q3 | 0.112Q3 | CAS Tier 3 | 50% | 8 | Intellect Ltd. |
| #29 | THEATER ISSN: 0161-0775 / 1527-196X | 0.1 | 10 | Q4 | 0.1Q4 | CAS Tier 4 | 0% | 15 | Duke University Press |
| #30 | THEATER HEUTE ISSN: 0040-5507 | 0.1 | — | Q4 | — | CAS Tier 4 | 0% | 68 | Friedr. Vieweg and Sohn Verlagsgesellschaft mbH |
| #31 | THEATRE HISTORY STUDIES ISSN: 0733-2033 / 2166-9953 | 0.1 | 7 | Q3 | 0.166Q2 | CAS Tier 4 | 0% | 24 | University of North Dakota Press |
| #32 | THEATRE SURVEY ISSN: 0040-5574 / 1475-4533 | 0.1 | 15 | Q3 | 0.101Q4 | CAS Tier 3 | 0% | 16 | Cambridge University Press |
| #33 | Teatro e Storia ISSN: 0394-6932 / 2239-7272 | 0.1 | — | Q4 | — | CAS Tier 4 | N/A | 15 | Đang cập nhật |
| #34 | Urdimento-Revista de Estudos em Artes Cenicas ISSN: 1414-5731 / 2358-6958Diamond OA | 0.1 | 3 | Q4 | 0.184Q1 Diamond OA | CAS Tier 4 | N/A | 112 | Universidade do Estado de Santa Catarina (UDESC) |
| #35 | Anagnorisis-Revista de Investigacion Teatral ISSN: 2013-6986 | N/A | — | — | — | — | N/A | 23 | Đang cập nhật |
| #36 | PAJ-A JOURNAL OF PERFORMANCE AND ART ISSN: 1520-281X / 1537-9477 | N/A | 15 | — | 0.102Q4 | CAS Tier 4 | 0% | 21 | MIT Press |
Trang 2 / 2