Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 51–57 của 57 tạp chí khoa học quốc tế (Food Science)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #51 | Nova Biotechnologica et Chimica ISSN: 1338-6905 / 1339-004XDiamond OA | N/A | 15 | — | 0.137Q4 Diamond OA | — | N/A | 3 | SciCell s.r.o. |
| #52 | Organic Farming ISSN: 2297-6485 | N/A | 6 | — | 0.279Q3 | — | N/A | 12 | Librello publishing house |
| #53 | Potravinarstvo ISSN: 1338-0230 / 1337-0960 | N/A | — | — | — | — | N/A | 66 | HACCP Consulting |
| #54 | Revista Academica Ciencia Animal ISSN: 2596-2868Diamond OA | N/A | 3 | — | 0.12Q4 Diamond OA | — | N/A | 14 | Editora Champagnat |
| #55 | Revue d'Elevage et de Medecine Veterinaire des Pays Tropicaux ISSN: 0035-1865 / 1951-6711Diamond OA | N/A | 12 | — | 0.195Q3 Diamond OA | — | N/A | 28 | CIRAD |
| #56 | Shipin Kexue/Food Science ISSN: 1002-6630 | N/A | 21 | — | 0.209Q3 | — | N/A | — | Chinese Chamber of Commerce |
| #57 | Uludag Aricilik Dergisi ISSN: 1303-0248 / 2687-5594 | N/A | 10 | — | 0.176Q4 | — | N/A | 16 | Bursa Uludag University |
Trang 3 / 3