Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 51–60 của 60 tạp chí khoa học quốc tế (Plant Science)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #51 | Novosti Sistematiki Nizshikh Rastenii ISSN: 0568-5435 | N/A | 12 | — | 0.342Q3 | — | N/A | 21 | Komarov Botanical Institute |
| #52 | Nuytsia ISSN: 0085-4417 / 2200-2790 | N/A | 12 | — | 0.238Q3 | — | N/A | 7 | Western Australian Herbarium |
| #53 | Opuscula Philolichenum ISSN: 1941-7519 / 1941-7527 | N/A | 15 | — | 0.496Q2 | — | N/A | — | The New York Botanical Garden |
| #54 | Plant Archives ISSN: 0972-5210 / 2581-6063 | N/A | 6 | — | — | — | N/A | 460 | Dr. R.S. Yadab |
| #55 | Rastitel'nost' Rossii ISSN: 2073-0659 | N/A | 8 | — | 0.215Q4 | — | N/A | 7 | Russian Academy of Sciences, V.L. Komarov Institute of Botany |
| #56 | Reinwardtia ISSN: 0034-365X / 2337-8824Diamond OA | N/A | 7 | — | 0.16Q4 Diamond OA | — | N/A | 7 | Herbarium Bogoriense, Botany Division, Research Center For Biology |
| #57 | Rheedea ISSN: 0971-2313 | N/A | 16 | — | 0.24Q3 | — | N/A | 1 | Indian Association for Angiosperm Taxonomy |
| #58 | Summa Phytopathologica ISSN: 0100-5405 / 1980-5454 | N/A | 22 | — | 0.133Q4 | — | N/A | 13 | Universidade Estadual Paulista (UNESP) |
| #59 | Thaiszia Journal of Botany ISSN: 1210-0420 | N/A | 11 | — | 0.157Q4 | — | N/A | 8 | Safarik University |
| #60 | Webbia ISSN: 0083-7792 | N/A | 27 | — | 0.247Q3 | — | N/A | 37 | Taylor & Francis |
Trang 3 / 3