Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 926–935 của 935 tạp chí khoa học quốc tế (Engineering)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #926 | ZWF Zeitschrift fuer Wirtschaftlichen Fabrikbetrieb ISSN: 0947-0085 / 2511-0896 | N/A | 20 | — | 0.19Q4 | — | N/A | 120 | Walter de Gruyter |
| #927 | Zairyo/Journal of the Society of Materials Science, Japan ISSN: 0514-5163 / 1880-7488 | N/A | 29 | — | 0.185Q4 | — | N/A | 3 | Society of Materials Science Japan |
| #928 | Zhejiang Daxue Xuebao (Gongxue Ban)/Journal of Zhejiang University (Engineering Science) ISSN: 1008-973X | N/A | 31 | — | 0.231Q3 | — | N/A | — | Zhejiang Daxue |
| #929 | Zhongguo Gonglu Xuebao/China Journal of Highway and Transport ISSN: 1001-7372 | N/A | 56 | — | 0.598Q2 | — | N/A | — | China Highway and Transportation Society |
| #930 | Zhongguo Guanxing Jishu Xuebao/Journal of Chinese Inertial Technology ISSN: 1005-6734 | N/A | 24 | — | 0.345Q3 | — | N/A | — | Zhongguo Chuanbo Zhonggong Jituan |
| #931 | Zhongguo Jixie Gongcheng/China Mechanical Engineering ISSN: 1004-132X | N/A | 32 | — | 0.254Q3 | — | N/A | — | Zhongguo Jixie Gongcheng Xuehui Zhuzao |
| #932 | Zhongguo Kexue Jishu Kexue/Scientia Sinica Technologica ISSN: 1674-7259 / 2095-946X | N/A | 27 | — | 0.237Q3 | — | N/A | 157 | Chinese Academy of Sciences |
| #933 | Zhongguo Shiyou Daxue Xuebao (Ziran Kexue Ban)/Journal of China University of Petroleum (Edition of Natural Science) ISSN: 1673-5005 | N/A | 39 | — | 0.75Q1 | — | N/A | 30 | Petroleum university periodical society |
| #934 | Zhongguo Tiedao Kexue/China Railway Science ISSN: 1001-4632 | N/A | 37 | — | 0.386Q2 | — | N/A | 1 | Zhongguo Tiedao Kexue Bianjibu |
| #935 | Zhongguo Zaozhi Xuebao/Transactions of China Pulp and Paper ISSN: 1000-6842 | N/A | 14 | — | 0.319Q2 | — | N/A | — | Zhongguo Zaozhi Xuehui/China Technical Association of the Paper Industry |