Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 76–87 của 87 tạp chí khoa học quốc tế (Pathology)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #76 | Clinical Medicine Insights- Pathology ISSN: 1179-5557 / 2632-010X | N/A | — | — | — | CAS Tier 4 | N/A | 4 | SAGE Publishing |
| #77 | Diagnostic Molecular Pathology ISSN: 1052-9551 | N/A | — | — | — | — | N/A | 54 | Lippincott Williams & Wilkins Ltd. |
| #78 | Disease Markers ISSN: 0278-0240 / 1875-8630 | N/A | 58 | — | — | — | N/A | 241 | Hindawi Limited |
| #79 | Experimental and Toxicologic Pathology ISSN: 0940-2993 | N/A | 58 | — | — | — | N/A | 83 | Urban und Fischer Verlag Jena |
| #80 | International Journal of Experimental Pathology ISSN: 0959-9673 / 1365-2613 | N/A | 89 | — | 0.613Q2 | CAS Tier 4 | 0% | 26 | Wiley-Blackwell Publishing Ltd |
| #81 | Journal of Zoology and Systematics ISSN: 3005-8309 | N/A | 2 | — | — | — | N/A | — | Science Research Publishers (SRP) |
| #82 | Korean Journal of Pathology ISSN: 1738-1843 | N/A | — | — | — | — | N/A | 99 | Đang cập nhật |
| #83 | Pathologe ISSN: 0172-8113 / 1432-1963 | N/A | 23 | — | — | — | N/A | 85 | Springer Medizin |
| #84 | Pathologie Biologie ISSN: 0369-8114 | N/A | — | — | — | — | N/A | 39 | Đang cập nhật |
| #85 | Pathology and Laboratory Medicine International ISSN: 1179-2698 | N/A | — | — | — | CAS Tier 4 | 0% | 3 | Dove Medical Press |
| #86 | Sage Open Pathology ISSN: 3050-2098 | N/A | 20 | — | 0.452Q2 | — | N/A | — | SAGE PUBLICATIONS LTD |
| #87 | Tissue Antigens ISSN: 0001-2815 | N/A | — | — | — | — | N/A | 3 | Đang cập nhật |
Trang 4 / 4