Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 101–108 của 108 tạp chí khoa học quốc tế (Biotechnology & Applied Microbiology)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #101 | Gene Expression ISSN: 1052-2166 / 1555-3884 | N/A | 56 | — | 0.324Q4 | — | N/A | 5 | Cognizant Communication Corporation |
| #102 | Human Gene Therapy Methods ISSN: 1946-6536 / 1946-6544 | N/A | 20 | — | — | — | N/A | 27 | Mary Ann Liebert Inc. |
| #103 | Journal of Biomedicine and Biotechnology ISSN: 1110-7243 | N/A | — | — | — | — | N/A | 467 | Hindawi Limited |
| #104 | Journal of Molecular Microbiology and Biotechnology ISSN: 1464-1801 / 1475-3774 | N/A | 73 | — | — | — | N/A | 1 | S. Karger AG |
| #105 | Journal of Rapid Methods and Automation in Microbiology ISSN: 1060-3999 | N/A | — | — | — | — | N/A | — | Đang cập nhật |
| #106 | Minerva Biotecnologica ISSN: 1120-4826 / 1827-160X | N/A | 16 | — | — | — | N/A | — | Edizioni Minerva Medica S.p.A. |
| #107 | Romanian Biotechnological Letters ISSN: 1224-5984 | N/A | 19 | — | — | — | N/A | 142 | University of Bucharest |
| #108 | Tissue Engineering ISSN: 2152-4947 | N/A | — | — | — | — | N/A | 282 | Đang cập nhật |