Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 101–117 của 117 tạp chí khoa học quốc tế (Multidisciplinary Sciences)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #101 | Cogent Biology ISSN: 2331-2025 | N/A | — | — | — | — | N/A | 14 | Đang cập nhật |
| #102 | Estacao Cientifica-UNIFAP ISSN: 2179-1902 | N/A | — | — | — | — | N/A | 35 | Universidade Federal do Amapá |
| #103 | Everymans Science ISSN: 0531-495X | N/A | — | — | — | CAS Tier 4 | N/A | — | Đang cập nhật |
| #104 | Heliyon ISSN: 2405-8440 | N/A | 145 | — | 0.739Q1 | CAS Tier 4 | 5.9% | 2,722 | Elsevier |
| #105 | Hfsp Journal ISSN: 1955-2068 | N/A | — | — | — | — | N/A | 20 | Đang cập nhật |
| #106 | Indian Journal of Science Communication ISSN: 0972-429X | N/A | — | — | — | — | N/A | — | Đang cập nhật |
| #107 | International Letters of Natural Sciences ISSN: 2300-9675 | N/A | — | — | — | — | N/A | 14 | Đang cập nhật |
| #108 | International Transaction Journal of Engineering Management & Applied Sciences & Technologies ISSN: 2228-9860 / 1906-9642 | N/A | — | — | — | — | N/A | 269 | Đang cập nhật |
| #109 | Iranian Journal of Science and Technology Transaction A-Science ISSN: 1028-6276 / 2364-1819 | N/A | 38 | — | 0.285Q2 | CAS Tier 4 | 0% | 208 | Springer International Publishing |
| #110 | Kuwait Journal of Science & Engineering ISSN: 1024-8684 | N/A | — | — | — | — | N/A | 1 | Đang cập nhật |
| #111 | Mordovia University Bulletin ISSN: 0236-2910 / 2313-0636 | N/A | — | — | — | — | N/A | 46 | Đang cập nhật |
| #112 | Natural History ISSN: 0028-0712 | N/A | — | Q4 | — | CAS Tier 4 | N/A | 18 | NATURAL HISTORY MAGAZINE |
| #113 | Physical Sciences Reviews ISSN: 2365-6581 / 2365-659X | N/A | 36 | — | 0.323Q3 | — | N/A | 168 | Walter de Gruyter |
| #114 | Revista de Investigaciones-Universidad del Quindio ISSN: 1794-631X | N/A | — | — | — | CAS Tier 4 | 0% | 47 | Universidad del Quindio |
| #115 | Science Diliman ISSN: 0115-7809 | N/A | — | — | — | CAS Tier 4 | 0% | 3 | University of the Philippines |
| #116 | Springerplus ISSN: 2193-1801 | N/A | 33 | — | — | — | N/A | 2,091 | Springer International Publishing |
| #117 | Thescientificworldjournal ISSN: 1537-744X | N/A | 146 | — | 0.661Q2 | — | N/A | 1,149 | Hindawi Limited |