Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 1–8 của 8 tạp chí khoa học quốc tế (Dance)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Research in Dance Education ISSN: 1464-7893 / 1470-1111 | 1 | 25 | Q1 | 0.454Q1 | CAS Tier 2 | 25% | 27 | Taylor & Francis |
| #2 | DANCE CHRONICLE ISSN: 0147-2526 / 1532-4257Top Tier | 0.5 | 13 | Q2 | 0.115Q3 | CAS Tier 1 | 0% | 9 | Taylor & Francis |
| #3 | DANCE RESEARCH JOURNAL ISSN: 0149-7677 / 1940-509XTop Tier | 0.5 | 29 | Q2 | 0.155Q2 | CAS Tier 1 | 0% | 19 | Cambridge University Press |
| #4 | Dance Research ISSN: 0264-2875 / 1750-0095 | 0.4 | 18 | Q2 | 0.18Q1 | CAS Tier 2 | 33.3% | 13 | Edinburgh University Press |
| #5 | DANCE MAGAZINE ISSN: 0011-6009 | 0.1 | 4 | Q4 | 0.1Q4 | CAS Tier 4 | 0% | 14 | Macfadden Communications LLC |
| #6 | Danza e Ricerca-Laboratorio di Studi Scritture Visioni ISSN: 2036-1599Diamond OA | 0.1 | 2 | Q4 | 0.101Q4 Diamond OA | CAS Tier 4 | N/A | 12 | University of Bologna |
| #7 | Tanz ISSN: 1869-7720 | 0.1 | 1 | Q4 | 0.1Q4 | CAS Tier 4 | 0% | 31 | Friedr. Vieweg and Sohn Verlagsgesellschaft mbH |
| #8 | DANCING TIMES ISSN: 0011-605X | N/A | 2 | — | 0.101Q4 | — | N/A | 1 | Dancing Times, Ltd. |