Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 1–9 của 9 tạp chí khoa học quốc tế (Emergency Nursing)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Australasian Emergency Care ISSN: 2588-994X | 2.7 | 40 | Q2 | 0.812Q1 | CAS Tier 3 | 4.8% | 37 | Elsevier Australia |
| #2 | AEM Education and Training ISSN: 2472-5390 | 1.6 | 30 | Q3 | 0.555Q2 | CAS Tier 3 | 17.6% | 134 | Wiley-Blackwell |
| #3 | Air Medical Journal ISSN: 1067-991X / 1532-6497 | N/A | 32 | — | 0.321Q2 | — | N/A | 78 | Elsevier |
| #4 | Bali Journal of Anesthesiology ISSN: 2549-2276Diamond OA | N/A | 5 | — | 0.17Q3 Diamond OA | — | N/A | 24 | Wolters Kluwer Medknow Publications |
| #5 | Chinese Journal of Emergency Medicine ISSN: 1671-0282 | N/A | 8 | — | 0.123Q4 | — | N/A | 1 | Zhonghua ji zhen yi xue za zhi bian ji bu |
| #6 | Clinical Practice and Cases in Emergency Medicine ISSN: 2474-252X | N/A | 12 | — | 0.175Q3 | — | N/A | 103 | eScholarship Publishing, University of California |
| #7 | Emergency Nurse ISSN: 1354-5752 | N/A | 22 | — | 0.192Q3 | — | N/A | 37 | Royal College of Nursing Publishing Co. |
| #8 | Journal of Emergency Practice and Trauma ISSN: 2383-4544Diamond OA | N/A | 6 | — | 0.134Q4 Diamond OA | — | N/A | 27 | Kerman University of Medical Sciences |
| #9 | Oxymag ISSN: 0990-1310 | N/A | 2 | — | 0.121Q4 | — | N/A | 36 | Elsevier |