Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 1–8 của 8 tạp chí khoa học quốc tế (Engineering: Marine)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Marine Structures ISSN: 0951-8339 | 5.6 | 95 | Q1 | 1.271Q1 | CAS Tier 2 | 10% | 214 | Elsevier BV |
| #2 | Journal of Marine Engineering and Technology ISSN: 2046-4177 / 2056-8487 | 4.2 | 31 | Q1 | 0.747Q1 | CAS Tier 3 | 12.2% | 27 | Taylor & Francis |
| #3 | Journal of Navigation ISSN: 0373-4633 / 1469-7785 | 2.6 | 74 | Q2 | 0.466Q2 | CAS Tier 3 | 5.3% | 88 | Cambridge University Press |
| #4 | Polish Maritime Research ISSN: 1233-2585 / 2083-7429 | 2.4 | 33 | Q2 | 0.549Q2 | CAS Tier 3 | 40% | 44 | De Gruyter Open Ltd. |
| #5 | Journal of Marine Science and Technology ISSN: 0948-4280 / 1437-8213 | 2.3 | 66 | Q3 | 0.744Q1 | CAS Tier 3 | 7.4% | 76 | Springer Japan |
| #6 | Naval Engineers Journal ISSN: 0028-1425 | 0.2 | — | Q4 | — | CAS Tier 4 | 50% | 38 | AMER SOC NAVAL ENG INC |
| #7 | Journal of Ship Research ISSN: 0022-4502 | N/A | 54 | — | 0.315Q3 | CAS Tier 4 | 7.7% | 27 | Society of Naval Architects and Marine Engineers |
| #8 | Naval Architect ISSN: 0306-0209 | N/A | 7 | — | 0.101Q4 | — | N/A | 124 | Royal Institution of Naval Architects |