Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 1–12 của 12 tạp chí khoa học quốc tế (Materials Science: Coatings & Films)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Progress in Organic Coatings ISSN: 0300-9440 | 7.9 | 149 | Q1 | 1.197Q1 | CAS Tier 2 | 13.8% | 556 | Elsevier |
| #2 | Surface & Coatings Technology ISSN: 0257-8972Top Tier | 6.9 | 219 | Q1 | 1.219Q1 | CAS Tier 2 | 11.3% | 1,134 | Elsevier |
| #3 | Applied Surface Science ISSN: 0169-4332Top Tier | 6.6 | 264 | Q2 | 1.117Q1 | CAS Tier 2 | 4.8% | 3,988 | Elsevier |
| #4 | Corrosion Reviews ISSN: 0334-6005 / 2191-0316 | 3.7 | 55 | Q3 | 0.589Q2 | CAS Tier 4 | 3.7% | 43 | Walter de Gruyter GmbH |
| #5 | Journal of Vacuum Science & Technology a ISSN: 0734-2101 | 2.5 | 131 | Q3 | 0.431Q2 | CAS Tier 4 | 12.5% | 269 | AVS Science and Technology Society |
| #6 | Thin Solid Films ISSN: 0040-6090 | 2.4 | 225 | Q3 | 0.408Q2 | CAS Tier 4 | 0% | 385 | Elsevier |
| #7 | Surface Engineering ISSN: 0267-0844 / 1743-2944 | 2.2 | 61 | Q3 | 0.36Q1 | CAS Tier 3 | 20.8% | 66 | Maney Publishing |
| #8 | Journal of Plastic Film & Sheeting ISSN: 8756-0879 / 1530-8014 | 1.6 | 37 | Q4 | 0.334Q3 | CAS Tier 4 | 14.3% | 19 | SAGE Publications Ltd |
| #9 | Pigment & Resin Technology ISSN: 0369-9420 | 1.5 | 43 | Q4 | 0.311Q3 | CAS Tier 4 | 15.4% | 106 | Emerald Group Publishing Ltd. |
| #10 | International Journal of Surface Science and Engineering ISSN: 1749-785X / 1749-7868 | 1.2 | 23 | Q4 | 0.246Q3 | CAS Tier 4 | 20% | 20 | Inderscience Enterprises Ltd |
| #11 | Transactions of the Institute of Metal Finishing ISSN: 0020-2967 / 1745-9192 | 1.2 | 44 | Q4 | 0.246Q3 | CAS Tier 4 | 0% | 49 | Maney Publishing |
| #12 | Chemical Vapor Deposition ISSN: 0948-1907 | N/A | — | — | — | — | N/A | 59 | John Wiley & Sons Ltd. |