Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 1–15 của 15 tạp chí khoa học quốc tế (Materials Science: Paper & Wood)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Wood Science and Technology ISSN: 0043-7719 / 1432-5225 | 3.2 | 97 | Q1 | 0.552Q1 | CAS Tier 3 | 3.2% | 96 | Springer Berlin Heidelberg |
| #2 | European Journal of Wood and Wood Products ISSN: 0018-3768 / 1436-736X | 2.7 | 83 | Q2 | 0.486Q2 | CAS Tier 3 | 8.3% | 132 | Springer Berlin Heidelberg |
| #3 | Journal of Wood Science ISSN: 1435-0211 / 1611-4663 | 2.5 | 82 | Q2 | 0.54Q1 | CAS Tier 3 | 0% | 73 | Springer Singapore |
| #4 | Holzforschung ISSN: 0018-3830 / 1437-434X | 1.9 | 92 | Q2 | 0.393Q3 | CAS Tier 4 | 9.1% | 136 | Walter de Gruyter GmbH |
| #5 | Journal of Wood Chemistry and Technology ISSN: 0277-3813 / 1532-2319 | 1.9 | 57 | Q2 | 0.359Q3 | CAS Tier 4 | 11.8% | 31 | Taylor and Francis Ltd. |
| #6 | Forest Products Journal ISSN: 0015-7473 | 1.7 | 63 | Q3 | 0.293Q2 | CAS Tier 4 | 18.2% | 47 | Forest Products Society |
| #7 | Maderas-Ciencia Y Tecnologia ISSN: 0717-3644 / 0718-221XDiamond OA | 1.5 | 42 | Q2 | 0.335Q2 Diamond OA | CAS Tier 4 | 0% | 64 | Universidade Federal de Sao Carlos |
| #8 | Nordic Pulp & Paper Research Journal ISSN: 0283-2631 / 2000-0669 | 1.2 | 58 | Q3 | 0.276Q3 | CAS Tier 4 | 11.1% | 71 | Walter de Gruyter GmbH |
| #9 | Cellulose Chemistry and Technology ISSN: 0576-9787 | 1.1 | 47 | Q3 | 0.258Q3 | CAS Tier 4 | 23.1% | 100 | Editura Academiei Romane |
| #10 | Wood Research ISSN: 1336-4561 | 1 | 31 | Q3 | 0.258Q3 | CAS Tier 4 | 11.1% | 59 | Statny Drevarsky Vyskumny Ustav |
| #11 | Tappi Journal ISSN: 0734-1415 | 0.6 | 51 | Q4 | 0.222Q3 | CAS Tier 4 | 33.3% | 50 | TAPPI Press |
| #12 | Mokuzai Gakkaishi ISSN: 0021-4795 | 0.2 | — | Q4 | — | CAS Tier 4 | 0% | 22 | JAPAN WOOD RES SOC |
| #13 | Wochenblatt fur Papierfabrikation ISSN: 0043-7131 | 0.1 | 10 | Q4 | — | CAS Tier 4 | N/A | 66 | Deutscher Fachverlag GmbH |
| #14 | Journal of Pulp and Paper Science ISSN: 0826-6220 | N/A | — | — | — | — | N/A | — | Đang cập nhật |
| #15 | Paperi Ja Puu-Paper and Timber ISSN: 0031-1243 | N/A | — | — | — | — | N/A | — | Đang cập nhật |