Dữ liệu Xếp hạng Học thuật WoS SCIE & CAS
Bảng Xếp hạng Tạp chí Khoa học Toàn cầu
Khám phá thứ bậc học thuật, đối chiếu chỉ số Clarivate Impact Factor, phân hạng Web of Science Q1–Q4 và phân vùng CAS.
Hiển thị 1–19 của 19 tạp chí khoa học quốc tế (Scandinavian)
| Hạng | Tên Tạp chí & Mã ISSN | Impact Factor | H-Index | Phân hạng WoS | Scopus SJR | Phân vùng CAS | Tự trích dẫn | Số bài/năm | Nhà xuất bản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Monatshefte ISSN: 0026-9271 / 1934-2810 | 0.3 | — | Q2 | — | CAS Tier 3 | 0% | 32 | Đang cập nhật |
| #2 | GERMAN LIFE AND LETTERS ISSN: 0016-8777 / 1468-0483 | 0.2 | 16 | Q1 | 0.112Q3 | CAS Tier 3 | 50% | 28 | Wiley-Blackwell |
| #3 | GERMANIC REVIEW ISSN: 0016-8890 / 1930-6962 | 0.2 | 14 | Q1 | 0.136Q2 | CAS Tier 3 | 0% | 22 | Taylor & Francis |
| #4 | OXFORD GERMAN STUDIES ISSN: 0078-7191 / 1745-9214 | 0.2 | 7 | Q1 | 0.106Q3 | CAS Tier 3 | N/A | 21 | Taylor & Francis |
| #5 | Studia Theodisca ISSN: 1593-2478Diamond OA | 0.2 | 2 | Q3 | 0.102Q3 Diamond OA | CAS Tier 3 | 0% | 5 | Università degli Studi di Milano |
| #6 | TIJDSCHRIFT VOOR NEDERLANDSE TAAL-EN LETTERKUNDE ISSN: 0040-7550 / 2212-0521 | 0.2 | 10 | Q1 | 0.152Q2 | CAS Tier 3 | 33.3% | 4 | Uitgeverij Verloren |
| #7 | ZEITSCHRIFT FUR DEUTSCHES ALTERTUM UND DEUTSCHE LITERATUR ISSN: 0044-2518 | 0.2 | 6 | Q3 | 0.1Q4 | CAS Tier 3 | 0% | 17 | Franz Steiner Verlag |
| #8 | DAPHNIS-ZEITSCHRIFT FUR MITTLERE DEUTSCHE LITERATUR ISSN: 0300-693X / 1879-6583 | 0.1 | 7 | Q2 | 0.111Q3 | CAS Tier 3 | 50% | 26 | Brill |
| #9 | ETUDES GERMANIQUES ISSN: 0014-2115 | 0.1 | 5 | Q4 | 0.1Q4 | CAS Tier 4 | 0% | 16 | Didier-Erudition |
| #10 | GOETHE JAHRBUCH ISSN: 0323-4207 | 0.1 | 4 | Q4 | 0.1Q4 | CAS Tier 4 | N/A | 1 | H. Bohlaus Nachf |
| #11 | INTERNATIONALES ARCHIV FUR SOZIALGESCHICHTE DER DEUTSCHEN LITERATUR ISSN: 0340-4528 / 1612-0442 | 0.1 | 9 | Q3 | 0.129Q2 | CAS Tier 3 | 0% | 28 | Walter de Gruyter |
| #12 | JAHRBUCH FUR INTERNATIONALE GERMANISTIK ISSN: 0449-5233 / 2235-1280 | 0.1 | — | Q4 | — | CAS Tier 4 | N/A | 11 | Đang cập nhật |
| #13 | Publications of the English Goethe Society ISSN: 0959-3683 / 1749-6284 | 0.1 | 5 | Q2 | 0.104Q3 | CAS Tier 3 | 0% | 12 | Taylor & Francis |
| #14 | Revista de Filologia Alemana ISSN: 1133-0406 / 1988-2823Diamond OA | 0.1 | 6 | Q4 | 0.17Q1 Diamond OA | CAS Tier 4 | 0% | 9 | Universidad Complutense de Madrid |
| #15 | SCANDINAVICA ISSN: 0036-5653 / 2754-0804 | 0.1 | 4 | Q4 | 0.103Q3 | CAS Tier 4 | N/A | 10 | Norvik Press |
| #16 | SEMINAR-A JOURNAL OF GERMANIC STUDIES ISSN: 0037-1939 / 1911-026X | 0.1 | 10 | Q1 | 0.117Q2 | CAS Tier 3 | 0% | 20 | University of Toronto Press |
| #17 | SPIEGEL DER LETTEREN ISSN: 0038-7479 / 1783-1776 | 0.1 | 7 | Q2 | 0.123Q2 | CAS Tier 3 | 0% | 10 | Peeters Publishers |
| #18 | ZEITSCHRIFT FUR GERMANISTIK ISSN: 0323-7982 | 0.1 | — | Q3 | — | CAS Tier 3 | N/A | 23 | Đang cập nhật |
| #19 | TEXT & KRITIK ISSN: 0040-5329 | N/A | 3 | — | 0.1Q4 | CAS Tier 4 | N/A | 34 | R. Boorberg Verlag |