Hệ sinh thái ImpaQ•Dữ liệu Clarivate, Scopus & CORE
Dữ liệu Clarivate WoS 2024 / 2025
IMPAQ
WoS SCIE Q1Scopus Q1SCImago #1,616Tạp chí hàng đầuHybridTạp chí nội địa

Rare Metals

Ký hiệu (Acronym):rmet
•
Tên viết tắt (ISO):RARE MET
•
Mã định danh (ISSN):1001-0521(Print)/1867-7185(Online)
•
Nhà xuất bản:Nonferrous Metals Society of China
Clarivate IF (2026)
12.1↑ +1.1
Hệ số ảnh hưởng trích dẫn
Xu hướng IF↓
Phân hạng WoS
Q1
WoS SCIETạp chí Đỉnh cao
Đã kiểm định WoS / JCR
Phân ngành WoS↓
Công bố JCR: 2026-06-17

Diễn biến Impact Factor (2018–2026)

Chỉ số Clarivate IF của Rare Metals

WoS Q1
1611161.520181.7820192.162020420216.3220228.820239.6202411.0202512.12026
Chỉ số Impact Factor hàng năm
Năm hiện tại (2026):12.1
Scopus SJR & Xếp hạngScopus Q1
1.887
#1,616

Trọng số trích dẫn Scopus SJR đo lường uy tín học thuật

Niên giám Scopus: 2025
H-Index (2025)
83

83 bài báo đạt tối thiểu số lượt trích dẫn tương ứng

WoS: SCIE / JCRTop Tier
Tỷ lệ Tự trích dẫn14.6%
Mức An toàn (< 15%)Cảnh báo (> 20%)
Tự trích dẫn dưới 15% phản ánh tính độc lập học thuật và độ tin cậy cao.
Sản lượng & Open AccessHybrid
285bài xuất bản/năm
2.12% Gold OA•86.85% Nghiên cứu gốc

Phạm vi Hoạt động & Mục tiêu

Rare Metals (ký hiệu: rmet, viết tắt: RARE MET, ISSN: 1001-0521) là tạp chí khoa học quốc tế có bình duyệt chuyên ngành Engineering & Technology, được phát hành bởi nhà xuất bản Nonferrous Metals Society of China tại China từ năm 2009. Tạp chí sở hữu chỉ số Journal Impact Factor (IF) đạt 12.1, xếp hạng phân vị Q1 trong hệ thống Web of Science (SCIE), chỉ số Scopus SCImago Journal Rank (SJR) đạt 1.887 (Q1), chỉ số ảnh hưởng H-Index đạt 83.

Chủ đề Nghiên cứu Nhận diện bằng AI
Materials ScienceChemistryPhysicsOrganic ChemistryQuantum MechanicsMetallurgyComposite MaterialsEngineeringChemical EngineeringBiologyCrystallographyNanotechnologyThermodynamicsPhysical ChemistryOpticsGeologyComputer ScienceOptoelectronicsBiochemistryMathematics

Phân ngành WoS & Phân vùng Quartile

Chi tiết phân hạng JCR / JCI và xếp hạng thứ bậc trong từng chuyên ngành của Clarivate

Clarivate JCR & JCI
JCRSCIE2026

MATERIALS SCIENCE, MULTIDISCIPLINARY

Q1
Thứ hạng (Rank)60/472
Hệ chỉ mụcSCIE
JCRSCIE2026

METALLURGY & METALLURGICAL ENGINEERING

Q1
Thứ hạng (Rank)3/97
Hệ chỉ mụcSCIE
JCISCIE2026

MATERIALS SCIENCE, MULTIDISCIPLINARY

Q1
Thứ hạng (Rank)41/473
Hệ chỉ mụcSCIE
JCISCIE2026

METALLURGY & METALLURGICAL ENGINEERING

Q1
Thứ hạng (Rank)4/97
Hệ chỉ mụcSCIE

Lịch sử Thống kê & Xuất bản Hàng năm

Theo dõi số lượng bài báo, tổng trích dẫn và chỉ số Impact Factor qua từng năm

12 năm
2026Mới nhất
IF12.1
Số bài / năm519
Tổng trích dẫn404
2025
IF11
Số bài / năm730
Tổng trích dẫn6,716
2024
IF9.6
Số bài / năm540
Tổng trích dẫn13,106
2023
IF8.8
Số bài / năm341
Tổng trích dẫn11,483
2022
IF6.318
Số bài / năm324
Tổng trích dẫn12,146

Hồ sơ Học thuật SCImago (Scopus) & Định giá APC

Xếp hạng SCImago toàn cầu, chỉ số trích dẫn SJR, niên giám Scopus và tác động chính sách & xã hội

Rank #1,616Scopus Q1Hồ sơ SCImago
Niên giám Scopus:1982-1987, 1989-2025
Khối ngành Scopus:ChemistryMaterials SciencePhysics and Astronomy
Chỉ số Trích dẫn Scopus (SJR)Q1
1.887

Chỉ số đo lường mức độ ảnh hưởng trích dẫn khoa học trên cơ sở dữ liệu Scopus.

Tứ phân vị: Scopus Q1
Trích dẫn / Bài (2 năm)
11.66

Lượt trích dẫn trung bình mỗi bài báo trong chu kỳ 2 năm gần nhất.

Chu kỳ cửa sổ 2 năm
Phí Xuất bản Ước tính (APC)
$3,566 USD

Mức phí xử lý bài viết (Article Processing Charge) ước tính cho tác giả.

Chi phí ước tính / bài báo

Quy mô Công bố & Trích dẫn Scopus (3 năm)

Tổng trích dẫn (3 năm)14,129
Tổng bài báo (3 năm)1,328
Bài có thể trích dẫn1,162

Dữ liệu tổng hợp từ cơ sở dữ liệu Scopus cho chu kỳ đánh giá SJR 3 năm gần nhất.

Tác động Xã hội & Chỉ số Đa dạng (SCImago)

Trích dẫn Chính sách (Overton)0

Lượt trích dẫn trong văn kiện chính sách của chính phủ và tổ chức quốc tế

Tỷ lệ Tác giả Nữ34.1%

Tỷ lệ tác giả là nữ giới công bố trên tạp chí

Đo lường tác động xã hội thực tế và tính đa dạng giới theo chuẩn SCImago.

Phân ngành theo Scopus

Condensed Matter PhysicsQ1
Materials ChemistryQ1
Metals and AlloysQ1
Physical and Theoretical ChemistryQ1
Academic Metric Intelligence

Biểu đồ Chỉ số & Trích dẫn Tạp chí

Tổng Trích dẫn vs Tự Trích dẫn

Đánh giá tính độc lập học thuật và mức độ lan tỏa tri thức

Tổng số trích dẫn tăng đều
Tự trích dẫn: 14.6%

Trích dẫn trên mỗi Bài báo

Cửa sổ tính toán trích dẫn trung bình 2 năm, 3 năm và 4 năm

Trích dẫn / Bài (4 năm)Trích dẫn / Bài (3 năm)Trích dẫn / Bài (2 năm)

Phân vùng Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS)

Phân chia đại loại, tiểu loại và theo dõi lịch sử danh mục cảnh báo rủi ro

Ngành chính (Đại loại):
1区 (Vùng 1)Materials Science
Ngành phụ (Tiểu loại):
1区MATERIALS SCIENCE, MULTIDISCIPLINARY
Lịch sử Cảnh báo CAS (Early Warning List):
Cập nhật thường niên: 2020 – 2024
2020
Không cảnh báo
2021
Không cảnh báo
2022
Không cảnh báo
2023
Không cảnh báo
2024
Không cảnh báo

Tổng quan Học thuật & Phân tích Ngữ cảnh

Phân tích ImpaQ

Rare Metals (ký hiệu: rmet, viết tắt: RARE MET, ISSN: 1001-0521) là tạp chí khoa học quốc tế có bình duyệt chuyên ngành Engineering & Technology, được phát hành bởi nhà xuất bản Nonferrous Metals Society of China tại China từ năm 2009. Tạp chí sở hữu chỉ số Journal Impact Factor (IF) đạt 12.1, xếp hạng phân vị Q1 trong hệ thống Web of Science (SCIE), chỉ số Scopus SCImago Journal Rank (SJR) đạt 1.887 (Q1), chỉ số ảnh hưởng H-Index đạt 83.

Tạp chí áp dụng quy trình bình duyệt nghiêm ngặt với tần suất xuất bản Quarterly, quy mô công bố xấp xỉ 285 bài báo khoa học mỗi năm. Về quyền tiếp cận và tài chính tác giả, tạp chí vận hành theo mô hình xuất bản Hybrid với phí xuất bản ước tính khoảng $3,566 USD. Đây là ấn phẩm uy tín cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và giảng viên công bố các kết quả nghiên cứu khoa học nguyên bản.

Thông tin Xuất bản & Tòa soạn

Thông số chi tiết về đơn vị chủ quản, tiến độ phản biện và chu kỳ phát hành

Mô hình Truy cập Mở (OA)
Hybrid
Nhà xuất bản
Nonferrous Metals Society of China
Ngôn ngữ xuất bản
English
Tần suất phát hành
Quarterly
Năm thành lập
2009
Chỉ mục & Cơ sở dữ liệu
SCIEScopusPubMed
Trụ sở Tòa soạn
NONFERROUS METALS SOC CHINA, NO 30 XUEYUAN RD, BEIJING, PEOPLES R CHINA, 100083

Tạp chí Tương tự trong Lĩnh vực

Các tạp chí cùng lĩnh vực có chỉ số ảnh hưởng tương đồng

Small
IF: 11.8Q1
100% Tương đồng
Carbon
IF: 12.7Q1
99% Tương đồng
Nano Today
IF: 10.7Q1
98% Tương đồng
Mã định danh bản ghi (UUID): 60cd386c-ba51-4d73-91fa-f8bbfc605741
Cập nhật cơ sở dữ liệu: 2026-09-28