Hệ sinh thái ImpaQ•Dữ liệu Clarivate, Scopus & CORE
Dữ liệu Clarivate WoS 2024 / 2025
IMPAQ
WoS SCIE Q4Scopus Q3SCImago #16,751Subscription

Surface Innovations

Ký hiệu (Acronym):sufi
•
Tên viết tắt (ISO):SURF. INNOVATIONS
•
Mã định danh (ISSN):2050-6252(Print)/2050-6260(Online)
•
Nhà xuất bản:ICE Publishing Ltd.
Clarivate IF (2026)
1.9↓ -1.6
Hệ số ảnh hưởng trích dẫn
Xu hướng IF↓
Phân hạng WoS
Q4
WoS SCIEPhân vị JCR
Đã kiểm định WoS / JCR
Phân ngành WoS↓
Công bố JCR: 2026-06-17

Diễn biến Impact Factor (2018–2026)

Chỉ số Clarivate IF của Surface Innovations

WoS Q4
02351.2720182.3320192.8520203.0220212.420223.520232.720243.520251.92026
Chỉ số Impact Factor hàng năm
Năm hiện tại (2026):1.9
Scopus SJR & Xếp hạngScopus Q3
0.313
#16,751

Trọng số trích dẫn Scopus SJR đo lường uy tín học thuật

Niên giám Scopus: 2025
H-Index (2025)
34

34 bài báo đạt tối thiểu số lượt trích dẫn tương ứng

WoS: SCIE / JCRQ4
Tỷ lệ Tự trích dẫn25.9%
Mức An toàn (< 15%)Cảnh báo (> 20%)
Tự trích dẫn dưới 15% phản ánh tính độc lập học thuật và độ tin cậy cao.
Sản lượng & Open AccessSubscription
31bài xuất bản/năm
0% Gold OA•100% Nghiên cứu gốc

Phạm vi Hoạt động & Mục tiêu

Surface Innovations (ký hiệu: sufi, viết tắt: SURF. INNOVATIONS, ISSN: 2050-6252) là tạp chí khoa học quốc tế có bình duyệt chuyên ngành CHEMISTRY, được phát hành bởi nhà xuất bản ICE Publishing Ltd. tại England. Tạp chí sở hữu chỉ số Journal Impact Factor (IF) đạt 1.90, xếp hạng phân vị Q4 trong hệ thống Web of Science (SCIE), chỉ số Scopus SCImago Journal Rank (SJR) đạt 0.313 (Q3), chỉ số ảnh hưởng H-Index đạt 34.

Chủ đề Nghiên cứu Nhận diện bằng AI
Materials science99.2%Engineering80.1%Physics78.6%Chemistry77.1%Nanotechnology72.8%Organic chemistry71.8%Composite material70.8%Chemical engineering65.2%Quantum mechanics64%Metallurgy47.9%Physical chemistry42.6%Biology41.3%Thermodynamics38%Mechanical engineering27%Biochemistry25.7%Geology23.7%Optics23.4%Computer science22.9%

Phân ngành WoS & Phân vùng Quartile

Chi tiết phân hạng JCR / JCI và xếp hạng thứ bậc trong từng chuyên ngành của Clarivate

Clarivate JCR & JCI
JCRSCIE2026

CHEMISTRY, PHYSICAL

Q4
Thứ hạng (Rank)161/191
Hệ chỉ mụcSCIE
JCRSCIE2026

MATERIALS SCIENCE, COATINGS & FILMS

Q3
Thứ hạng (Rank)18/25
Hệ chỉ mụcSCIE
JCISCIE2026

CHEMISTRY, PHYSICAL

Q3
Thứ hạng (Rank)113/191
Hệ chỉ mụcSCIE
JCISCIE2026

MATERIALS SCIENCE, COATINGS & FILMS

Q2
Thứ hạng (Rank)12/25
Hệ chỉ mụcSCIE

Lịch sử Thống kê & Xuất bản Hàng năm

Theo dõi số lượng bài báo, tổng trích dẫn và chỉ số Impact Factor qua từng năm

12 năm
2026Mới nhất
IF1.9
Số bài / năm27
Tổng trích dẫn13
2025
IF3.5
Số bài / năm42
Tổng trích dẫn94
2024
IF2.7
Số bài / năm32
Tổng trích dẫn103
2023
IF3.5
Số bài / năm33
Tổng trích dẫn189
2022
IF2.397
Số bài / năm59
Tổng trích dẫn594

Hồ sơ Học thuật SCImago (Scopus) & Định giá APC

Xếp hạng SCImago toàn cầu, chỉ số trích dẫn SJR, niên giám Scopus và tác động chính sách & xã hội

Rank #16,751Scopus Q3Hồ sơ SCImago
Niên giám Scopus:2013-2025
Khối ngành Scopus:Chemical EngineeringMaterials Science
Chỉ số Trích dẫn Scopus (SJR)Q3
0.313

Chỉ số đo lường mức độ ảnh hưởng trích dẫn khoa học trên cơ sở dữ liệu Scopus.

Tứ phân vị: Scopus Q3
Trích dẫn / Bài (2 năm)
1.72

Lượt trích dẫn trung bình mỗi bài báo trong chu kỳ 2 năm gần nhất.

Chu kỳ cửa sổ 2 năm
Phí Xuất bản Ước tính (APC)
$2,779 USD

Mức phí xử lý bài viết (Article Processing Charge) ước tính cho tác giả.

Chi phí ước tính / bài báo

Quy mô Công bố & Trích dẫn Scopus (3 năm)

Tổng trích dẫn (3 năm)234
Tổng bài báo (3 năm)122
Bài có thể trích dẫn108

Dữ liệu tổng hợp từ cơ sở dữ liệu Scopus cho chu kỳ đánh giá SJR 3 năm gần nhất.

Tác động Xã hội & Chỉ số Đa dạng (SCImago)

Trích dẫn Chính sách (Overton)0

Lượt trích dẫn trong văn kiện chính sách của chính phủ và tổ chức quốc tế

Tỷ lệ Tác giả Nữ37.0%

Tỷ lệ tác giả là nữ giới công bố trên tạp chí

Đo lường tác động xã hội thực tế và tính đa dạng giới theo chuẩn SCImago.

Phân ngành theo Scopus

Materials ChemistryQ3
Process Chemistry and TechnologyQ3
Surfaces, Coatings and FilmsQ3
Academic Metric Intelligence

Biểu đồ Chỉ số & Trích dẫn Tạp chí

Tổng Trích dẫn vs Tự Trích dẫn

Đánh giá tính độc lập học thuật và mức độ lan tỏa tri thức

Tổng số trích dẫn tăng đều
Tự trích dẫn: 25.9%

Trích dẫn trên mỗi Bài báo

Cửa sổ tính toán trích dẫn trung bình 2 năm, 3 năm và 4 năm

Trích dẫn / Bài (4 năm)Trích dẫn / Bài (3 năm)Trích dẫn / Bài (2 năm)

Phân vùng Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS)

Phân chia đại loại, tiểu loại và theo dõi lịch sử danh mục cảnh báo rủi ro

Ngành chính (Đại loại):
4区 (Vùng 4)Materials Science
Ngành phụ (Tiểu loại):
4区CHEMISTRY, PHYSICAL
Lịch sử Cảnh báo CAS (Early Warning List):
Cập nhật thường niên: 2020 – 2024
2020
Không cảnh báo
2021
Không cảnh báo
2022
Không cảnh báo
2023
Không cảnh báo
2024
Không cảnh báo

Tổng quan Học thuật & Phân tích Ngữ cảnh

Phân tích ImpaQ

Surface Innovations (ký hiệu: sufi, viết tắt: SURF. INNOVATIONS, ISSN: 2050-6252) là tạp chí khoa học quốc tế có bình duyệt chuyên ngành CHEMISTRY, được phát hành bởi nhà xuất bản ICE Publishing Ltd. tại England. Tạp chí sở hữu chỉ số Journal Impact Factor (IF) đạt 1.90, xếp hạng phân vị Q4 trong hệ thống Web of Science (SCIE), chỉ số Scopus SCImago Journal Rank (SJR) đạt 0.313 (Q3), chỉ số ảnh hưởng H-Index đạt 34.

Tạp chí áp dụng quy trình bình duyệt nghiêm ngặt với quy mô công bố xấp xỉ 31 bài báo khoa học mỗi năm. Về quyền tiếp cận và tài chính tác giả, tạp chí vận hành theo mô hình xuất bản Subscription với phí xuất bản ước tính khoảng $2,779 USD. Đây là ấn phẩm uy tín cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và giảng viên công bố các kết quả nghiên cứu khoa học nguyên bản.

Thông tin Xuất bản & Tòa soạn

Thông số chi tiết về đơn vị chủ quản, tiến độ phản biện và chu kỳ phát hành

Mô hình Truy cập Mở (OA)
Subscription
Nhà xuất bản
ICE Publishing Ltd.
Ngôn ngữ xuất bản
English
Tần suất phát hành
Định kỳ
Chỉ mục & Cơ sở dữ liệu
SCIEScopusPubMed
Trụ sở Tòa soạn
INST CIVIL ENGINEERS, 1 GREAT GEORGE ST, WESTMINISTER, ENGLAND, SW 1P 3AA

Tạp chí Tương tự trong Lĩnh vực

Các tạp chí cùng lĩnh vực có chỉ số ảnh hưởng tương đồng

Mã định danh bản ghi (UUID): 9229059d-2797-49bd-a4f4-8026f282ec9f
Cập nhật cơ sở dữ liệu: 2026-10-01